Chuyển đổi STD sang ERN

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)] sang đơn vị ERN [Eritrean Nakfa]
STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)]
ERN [Eritrean Nakfa]

STD

Định nghĩa: STD là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: São Tomé và Príncipe. Vào 2018-01-01, nó được thay thế bằng STN theo tỷ lệ cố định 1 STN = 1,000 STD.

ERN

Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.

Bảng chuyển đổi STD sang ERN

STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)] ERN [Eritrean Nakfa]
0.01 STD 0.000007 ERN
0.10 STD 0.000067 ERN
1 STD 0.000673 ERN
2 STD 0.001346 ERN
3 STD 0.002020 ERN
5 STD 0.003366 ERN
10 STD 0.006732 ERN
20 STD 0.0135 ERN
50 STD 0.0337 ERN
100 STD 0.0673 ERN
1000 STD 0.6732 ERN

Cách chuyển đổi STD sang ERN

1 STD = 0.000673 ERN

1 ERN = 1485 STD

Ví dụ

Chuyển đổi 15 STD sang ERN:
15 STD = 15 × 0.000673 ERN = 0.010098 ERN

Chuyển đổi STD sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.