Chuyển đổi STD sang LKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)] sang đơn vị LKR [Sri Lankan Rupee]
STD
Định nghĩa: STD là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: São Tomé và Príncipe. Vào 2018-01-01, nó được thay thế bằng STN theo tỷ lệ cố định 1 STN = 1,000 STD.
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
Bảng chuyển đổi STD sang LKR
| STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)] | LKR [Sri Lankan Rupee] |
|---|---|
| 0.01 STD | 0.000149 LKR |
| 0.10 STD | 0.001489 LKR |
| 1 STD | 0.0149 LKR |
| 2 STD | 0.0298 LKR |
| 3 STD | 0.0447 LKR |
| 5 STD | 0.0744 LKR |
| 10 STD | 0.1489 LKR |
| 20 STD | 0.2978 LKR |
| 50 STD | 0.7445 LKR |
| 100 STD | 1.49 LKR |
| 1000 STD | 14.89 LKR |
Cách chuyển đổi STD sang LKR
1 STD = 0.014889 LKR
1 LKR = 67.16 STD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 STD sang LKR:
15 STD = 15 × 0.014889 LKR = 0.223339 LKR