Chuyển đổi STD sang KRW
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)] sang đơn vị KRW [South Korean Won]
STD
Định nghĩa: STD là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: São Tomé và Príncipe. Vào 2018-01-01, nó được thay thế bằng STN theo tỷ lệ cố định 1 STN = 1,000 STD.
KRW
Định nghĩa: KRW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Hàn Quốc.
Bảng chuyển đổi STD sang KRW
| STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)] | KRW [South Korean Won] |
|---|---|
| 0.01 STD | 0.000620 KRW |
| 0.10 STD | 0.006195 KRW |
| 1 STD | 0.0620 KRW |
| 2 STD | 0.1239 KRW |
| 3 STD | 0.1859 KRW |
| 5 STD | 0.3098 KRW |
| 10 STD | 0.6195 KRW |
| 20 STD | 1.24 KRW |
| 50 STD | 3.10 KRW |
| 100 STD | 6.20 KRW |
| 1000 STD | 61.95 KRW |
Cách chuyển đổi STD sang KRW
1 STD = 0.061951 KRW
1 KRW = 16.14 STD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 STD sang KRW:
15 STD = 15 × 0.061951 KRW = 0.929267 KRW