Chuyển đổi STD sang KHR

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)]
KHR [Cambodian Riel]

STD

Định nghĩa: STD là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: São Tomé và Príncipe. Vào 2018-01-01, nó được thay thế bằng STN theo tỷ lệ cố định 1 STN = 1,000 STD.

KHR

Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.

Bảng chuyển đổi STD sang KHR

STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)] KHR [Cambodian Riel]
0.01 STD 0.001828 KHR
0.10 STD 0.0183 KHR
1 STD 0.1828 KHR
2 STD 0.3656 KHR
3 STD 0.5485 KHR
5 STD 0.9141 KHR
10 STD 1.83 KHR
20 STD 3.66 KHR
50 STD 9.14 KHR
100 STD 18.28 KHR
1000 STD 182.82 KHR

Cách chuyển đổi STD sang KHR

1 STD = 0.182819 KHR

1 KHR = 5.47 STD

Ví dụ

Chuyển đổi 15 STD sang KHR:
15 STD = 15 × 0.182819 KHR = 2.74 KHR

Chuyển đổi STD sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.