Chuyển đổi STD sang RON
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)] sang đơn vị RON [Romanian Leu]
STD
Định nghĩa: STD là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: São Tomé và Príncipe. Vào 2018-01-01, nó được thay thế bằng STN theo tỷ lệ cố định 1 STN = 1,000 STD.
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
Bảng chuyển đổi STD sang RON
| STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)] | RON [Romanian Leu] |
|---|---|
| 0.01 STD | 0.000002 RON |
| 0.10 STD | 0.000021 RON |
| 1 STD | 0.000206 RON |
| 2 STD | 0.000411 RON |
| 3 STD | 0.000617 RON |
| 5 STD | 0.001028 RON |
| 10 STD | 0.002056 RON |
| 20 STD | 0.004112 RON |
| 50 STD | 0.0103 RON |
| 100 STD | 0.0206 RON |
| 1000 STD | 0.2056 RON |
Cách chuyển đổi STD sang RON
1 STD = 0.000206 RON
1 RON = 4864 STD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 STD sang RON:
15 STD = 15 × 0.000206 RON = 0.003084 RON