Chuyển đổi STD sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)] sang đơn vị EUR [Euro]
STD
Định nghĩa: STD là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: São Tomé và Príncipe. Vào 2018-01-01, nó được thay thế bằng STN theo tỷ lệ cố định 1 STN = 1,000 STD.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi STD sang EUR
| STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 STD | 0.000000 EUR |
| 0.10 STD | 0.000004 EUR |
| 1 STD | 0.000039 EUR |
| 2 STD | 0.000078 EUR |
| 3 STD | 0.000117 EUR |
| 5 STD | 0.000196 EUR |
| 10 STD | 0.000391 EUR |
| 20 STD | 0.000782 EUR |
| 50 STD | 0.001955 EUR |
| 100 STD | 0.003910 EUR |
| 1000 STD | 0.0391 EUR |
Cách chuyển đổi STD sang EUR
1 STD = 0.000039 EUR
1 EUR = 25575 STD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 STD sang EUR:
15 STD = 15 × 0.000039 EUR = 0.000587 EUR