Chuyển đổi STD sang PKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)] sang đơn vị PKR [Pakistani Rupee]
STD
Định nghĩa: STD là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: São Tomé và Príncipe. Vào 2018-01-01, nó được thay thế bằng STN theo tỷ lệ cố định 1 STN = 1,000 STD.
PKR
Định nghĩa: PKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Pakistan.
Bảng chuyển đổi STD sang PKR
| STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)] | PKR [Pakistani Rupee] |
|---|---|
| 0.01 STD | 0.000124 PKR |
| 0.10 STD | 0.001244 PKR |
| 1 STD | 0.0124 PKR |
| 2 STD | 0.0249 PKR |
| 3 STD | 0.0373 PKR |
| 5 STD | 0.0622 PKR |
| 10 STD | 0.1244 PKR |
| 20 STD | 0.2489 PKR |
| 50 STD | 0.6221 PKR |
| 100 STD | 1.24 PKR |
| 1000 STD | 12.44 PKR |
Cách chuyển đổi STD sang PKR
1 STD = 0.012443 PKR
1 PKR = 80.37 STD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 STD sang PKR:
15 STD = 15 × 0.012443 PKR = 0.186642 PKR