Chuyển đổi STD sang TND
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)] sang đơn vị TND [Tunisian Dinar]
STD
Định nghĩa: STD là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: São Tomé và Príncipe. Vào 2018-01-01, nó được thay thế bằng STN theo tỷ lệ cố định 1 STN = 1,000 STD.
TND
Định nghĩa: TND là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tunisia.
Bảng chuyển đổi STD sang TND
| STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)] | TND [Tunisian Dinar] |
|---|---|
| 0.01 STD | 0.000001 TND |
| 0.10 STD | 0.000013 TND |
| 1 STD | 0.000131 TND |
| 2 STD | 0.000261 TND |
| 3 STD | 0.000392 TND |
| 5 STD | 0.000654 TND |
| 10 STD | 0.001307 TND |
| 20 STD | 0.002614 TND |
| 50 STD | 0.006536 TND |
| 100 STD | 0.0131 TND |
| 1000 STD | 0.1307 TND |
Cách chuyển đổi STD sang TND
1 STD = 0.000131 TND
1 TND = 7650 STD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 STD sang TND:
15 STD = 15 × 0.000131 TND = 0.001961 TND