Chuyển đổi HNL sang UYU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HNL [Honduran Lempira] sang đơn vị UYU [Uruguayan Peso]
HNL
Định nghĩa: HNL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Honduras.
UYU
Định nghĩa: UYU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uruguay.
Bảng chuyển đổi HNL sang UYU
| HNL [Honduran Lempira] | UYU [Uruguayan Peso] |
|---|---|
| 0.01 HNL | 0.0149 UYU |
| 0.10 HNL | 0.1494 UYU |
| 1 HNL | 1.49 UYU |
| 2 HNL | 2.99 UYU |
| 3 HNL | 4.48 UYU |
| 5 HNL | 7.47 UYU |
| 10 HNL | 14.94 UYU |
| 20 HNL | 29.89 UYU |
| 50 HNL | 74.72 UYU |
| 100 HNL | 149.45 UYU |
| 1000 HNL | 1494 UYU |
Cách chuyển đổi HNL sang UYU
1 HNL = 1.49 UYU
1 UYU = 0.669127 HNL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HNL sang UYU:
15 HNL = 15 × 1.49 UYU = 22.42 UYU