Chuyển đổi HNL sang PLN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HNL [Honduran Lempira] sang đơn vị PLN [Polish Zloty]
HNL
Định nghĩa: HNL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Honduras.
PLN
Định nghĩa: PLN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ba Lan.
Bảng chuyển đổi HNL sang PLN
| HNL [Honduran Lempira] | PLN [Polish Zloty] |
|---|---|
| 0.01 HNL | 0.001403 PLN |
| 0.10 HNL | 0.0140 PLN |
| 1 HNL | 0.1403 PLN |
| 2 HNL | 0.2806 PLN |
| 3 HNL | 0.4209 PLN |
| 5 HNL | 0.7015 PLN |
| 10 HNL | 1.40 PLN |
| 20 HNL | 2.81 PLN |
| 50 HNL | 7.02 PLN |
| 100 HNL | 14.03 PLN |
| 1000 HNL | 140.30 PLN |
Cách chuyển đổi HNL sang PLN
1 HNL = 0.140302 PLN
1 PLN = 7.13 HNL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HNL sang PLN:
15 HNL = 15 × 0.140302 PLN = 2.10 PLN