Chuyển đổi HNL sang MZN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HNL [Honduran Lempira] sang đơn vị MZN [Mozambican Metical]
HNL
Định nghĩa: HNL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Honduras.
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
Bảng chuyển đổi HNL sang MZN
| HNL [Honduran Lempira] | MZN [Mozambican Metical] |
|---|---|
| 0.01 HNL | 0.0238 MZN |
| 0.10 HNL | 0.2381 MZN |
| 1 HNL | 2.38 MZN |
| 2 HNL | 4.76 MZN |
| 3 HNL | 7.14 MZN |
| 5 HNL | 11.90 MZN |
| 10 HNL | 23.81 MZN |
| 20 HNL | 47.61 MZN |
| 50 HNL | 119.03 MZN |
| 100 HNL | 238.05 MZN |
| 1000 HNL | 2381 MZN |
Cách chuyển đổi HNL sang MZN
1 HNL = 2.38 MZN
1 MZN = 0.420078 HNL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HNL sang MZN:
15 HNL = 15 × 2.38 MZN = 35.71 MZN