Chuyển đổi HNL sang HRK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HNL [Honduran Lempira] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
HNL
Định nghĩa: HNL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Honduras.
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
Bảng chuyển đổi HNL sang HRK
| HNL [Honduran Lempira] | HRK [Croatian Kuna] |
|---|---|
| 0.01 HNL | 0.002425 HRK |
| 0.10 HNL | 0.0243 HRK |
| 1 HNL | 0.2425 HRK |
| 2 HNL | 0.4850 HRK |
| 3 HNL | 0.7275 HRK |
| 5 HNL | 1.21 HRK |
| 10 HNL | 2.43 HRK |
| 20 HNL | 4.85 HRK |
| 50 HNL | 12.13 HRK |
| 100 HNL | 24.25 HRK |
| 1000 HNL | 242.51 HRK |
Cách chuyển đổi HNL sang HRK
1 HNL = 0.242512 HRK
1 HRK = 4.12 HNL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HNL sang HRK:
15 HNL = 15 × 0.242512 HRK = 3.64 HRK