Chuyển đổi HNL sang BTN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HNL [Honduran Lempira] sang đơn vị BTN [Bhutanese Ngultrum]
HNL
Định nghĩa: HNL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Honduras.
BTN
Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.
Bảng chuyển đổi HNL sang BTN
| HNL [Honduran Lempira] | BTN [Bhutanese Ngultrum] |
|---|---|
| 0.01 HNL | 0.0356 BTN |
| 0.10 HNL | 0.3559 BTN |
| 1 HNL | 3.56 BTN |
| 2 HNL | 7.12 BTN |
| 3 HNL | 10.68 BTN |
| 5 HNL | 17.79 BTN |
| 10 HNL | 35.59 BTN |
| 20 HNL | 71.18 BTN |
| 50 HNL | 177.95 BTN |
| 100 HNL | 355.90 BTN |
| 1000 HNL | 3559 BTN |
Cách chuyển đổi HNL sang BTN
1 HNL = 3.56 BTN
1 BTN = 0.280980 HNL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HNL sang BTN:
15 HNL = 15 × 3.56 BTN = 53.38 BTN