Chuyển đổi HNL sang ILS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HNL [Honduran Lempira] sang đơn vị ILS [Israeli New Sheqel]
HNL
Định nghĩa: HNL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Honduras.
ILS
Định nghĩa: ILS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Israel.
Bảng chuyển đổi HNL sang ILS
| HNL [Honduran Lempira] | ILS [Israeli New Sheqel] |
|---|---|
| 0.01 HNL | 0.001130 ILS |
| 0.10 HNL | 0.0113 ILS |
| 1 HNL | 0.1130 ILS |
| 2 HNL | 0.2261 ILS |
| 3 HNL | 0.3391 ILS |
| 5 HNL | 0.5652 ILS |
| 10 HNL | 1.13 ILS |
| 20 HNL | 2.26 ILS |
| 50 HNL | 5.65 ILS |
| 100 HNL | 11.30 ILS |
| 1000 HNL | 113.04 ILS |
Cách chuyển đổi HNL sang ILS
1 HNL = 0.113037 ILS
1 ILS = 8.85 HNL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HNL sang ILS:
15 HNL = 15 × 0.113037 ILS = 1.70 ILS