Chuyển đổi HNL sang LYD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HNL [Honduran Lempira] sang đơn vị LYD [Libyan Dinar]
HNL
Định nghĩa: HNL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Honduras.
LYD
Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.
Bảng chuyển đổi HNL sang LYD
| HNL [Honduran Lempira] | LYD [Libyan Dinar] |
|---|---|
| 0.01 HNL | 0.002355 LYD |
| 0.10 HNL | 0.0236 LYD |
| 1 HNL | 0.2355 LYD |
| 2 HNL | 0.4710 LYD |
| 3 HNL | 0.7065 LYD |
| 5 HNL | 1.18 LYD |
| 10 HNL | 2.36 LYD |
| 20 HNL | 4.71 LYD |
| 50 HNL | 11.78 LYD |
| 100 HNL | 23.55 LYD |
| 1000 HNL | 235.51 LYD |
Cách chuyển đổi HNL sang LYD
1 HNL = 0.235513 LYD
1 LYD = 4.25 HNL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HNL sang LYD:
15 HNL = 15 × 0.235513 LYD = 3.53 LYD