Chuyển đổi HNL sang BGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HNL [Honduran Lempira] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
HNL
Định nghĩa: HNL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Honduras.
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
Bảng chuyển đổi HNL sang BGN
| HNL [Honduran Lempira] | BGN [Bulgarian Lev] |
|---|---|
| 0.01 HNL | 0.000632 BGN |
| 0.10 HNL | 0.006318 BGN |
| 1 HNL | 0.0632 BGN |
| 2 HNL | 0.1264 BGN |
| 3 HNL | 0.1895 BGN |
| 5 HNL | 0.3159 BGN |
| 10 HNL | 0.6318 BGN |
| 20 HNL | 1.26 BGN |
| 50 HNL | 3.16 BGN |
| 100 HNL | 6.32 BGN |
| 1000 HNL | 63.18 BGN |
Cách chuyển đổi HNL sang BGN
1 HNL = 0.063177 BGN
1 BGN = 15.83 HNL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HNL sang BGN:
15 HNL = 15 × 0.063177 BGN = 0.947658 BGN