Chuyển đổi HNL sang CLF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HNL [Honduran Lempira] sang đơn vị CLF [Chilean Unit of Account (UF)]
HNL
Định nghĩa: HNL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Honduras.
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
Bảng chuyển đổi HNL sang CLF
| HNL [Honduran Lempira] | CLF [Chilean Unit of Account (UF)] |
|---|---|
| 0.01 HNL | 0.000009 CLF |
| 0.10 HNL | 0.000090 CLF |
| 1 HNL | 0.000900 CLF |
| 2 HNL | 0.001801 CLF |
| 3 HNL | 0.002701 CLF |
| 5 HNL | 0.004502 CLF |
| 10 HNL | 0.009003 CLF |
| 20 HNL | 0.0180 CLF |
| 50 HNL | 0.0450 CLF |
| 100 HNL | 0.0900 CLF |
| 1000 HNL | 0.9003 CLF |
Cách chuyển đổi HNL sang CLF
1 HNL = 0.000900 CLF
1 CLF = 1111 HNL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HNL sang CLF:
15 HNL = 15 × 0.000900 CLF = 0.013505 CLF