Chuyển đổi HNL sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HNL [Honduran Lempira] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
HNL
Định nghĩa: HNL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Honduras.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi HNL sang CVE
| HNL [Honduran Lempira] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 HNL | 0.0356 CVE |
| 0.10 HNL | 0.3562 CVE |
| 1 HNL | 3.56 CVE |
| 2 HNL | 7.12 CVE |
| 3 HNL | 10.68 CVE |
| 5 HNL | 17.81 CVE |
| 10 HNL | 35.62 CVE |
| 20 HNL | 71.23 CVE |
| 50 HNL | 178.08 CVE |
| 100 HNL | 356.17 CVE |
| 1000 HNL | 3562 CVE |
Cách chuyển đổi HNL sang CVE
1 HNL = 3.56 CVE
1 CVE = 0.280768 HNL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HNL sang CVE:
15 HNL = 15 × 3.56 CVE = 53.42 CVE