Chuyển đổi HNL sang NIO
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HNL [Honduran Lempira] sang đơn vị NIO [Nicaraguan Córdoba]
HNL
Định nghĩa: HNL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Honduras.
NIO
Định nghĩa: NIO là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nicaragua.
Bảng chuyển đổi HNL sang NIO
| HNL [Honduran Lempira] | NIO [Nicaraguan Córdoba] |
|---|---|
| 0.01 HNL | 0.0137 NIO |
| 0.10 HNL | 0.1371 NIO |
| 1 HNL | 1.37 NIO |
| 2 HNL | 2.74 NIO |
| 3 HNL | 4.11 NIO |
| 5 HNL | 6.86 NIO |
| 10 HNL | 13.71 NIO |
| 20 HNL | 27.42 NIO |
| 50 HNL | 68.56 NIO |
| 100 HNL | 137.12 NIO |
| 1000 HNL | 1371 NIO |
Cách chuyển đổi HNL sang NIO
1 HNL = 1.37 NIO
1 NIO = 0.729299 HNL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HNL sang NIO:
15 HNL = 15 × 1.37 NIO = 20.57 NIO