Chuyển đổi HNL sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HNL [Honduran Lempira] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
HNL
Định nghĩa: HNL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Honduras.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi HNL sang KHR
| HNL [Honduran Lempira] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 HNL | 1.50 KHR |
| 0.10 HNL | 15.05 KHR |
| 1 HNL | 150.48 KHR |
| 2 HNL | 300.97 KHR |
| 3 HNL | 451.45 KHR |
| 5 HNL | 752.42 KHR |
| 10 HNL | 1505 KHR |
| 20 HNL | 3010 KHR |
| 50 HNL | 7524 KHR |
| 100 HNL | 15048 KHR |
| 1000 HNL | 150483 KHR |
Cách chuyển đổi HNL sang KHR
1 HNL = 150.48 KHR
1 KHR = 0.006645 HNL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HNL sang KHR:
15 HNL = 15 × 150.48 KHR = 2257 KHR