Chuyển đổi HNL sang GIP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HNL [Honduran Lempira] sang đơn vị GIP [Gibraltar Pound]
HNL
Định nghĩa: HNL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Honduras.
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
Bảng chuyển đổi HNL sang GIP
| HNL [Honduran Lempira] | GIP [Gibraltar Pound] |
|---|---|
| 0.01 HNL | 0.000277 GIP |
| 0.10 HNL | 0.002768 GIP |
| 1 HNL | 0.0277 GIP |
| 2 HNL | 0.0554 GIP |
| 3 HNL | 0.0830 GIP |
| 5 HNL | 0.1384 GIP |
| 10 HNL | 0.2768 GIP |
| 20 HNL | 0.5536 GIP |
| 50 HNL | 1.38 GIP |
| 100 HNL | 2.77 GIP |
| 1000 HNL | 27.68 GIP |
Cách chuyển đổi HNL sang GIP
1 HNL = 0.027678 GIP
1 GIP = 36.13 HNL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HNL sang GIP:
15 HNL = 15 × 0.027678 GIP = 0.415171 GIP