Chuyển đổi HNL sang STN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HNL [Honduran Lempira] sang đơn vị STN [São Tomé and Príncipe Dobra]
HNL
Định nghĩa: HNL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Honduras.
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
Bảng chuyển đổi HNL sang STN
| HNL [Honduran Lempira] | STN [São Tomé and Príncipe Dobra] |
|---|---|
| 0.01 HNL | 0.007914 STN |
| 0.10 HNL | 0.0791 STN |
| 1 HNL | 0.7914 STN |
| 2 HNL | 1.58 STN |
| 3 HNL | 2.37 STN |
| 5 HNL | 3.96 STN |
| 10 HNL | 7.91 STN |
| 20 HNL | 15.83 STN |
| 50 HNL | 39.57 STN |
| 100 HNL | 79.14 STN |
| 1000 HNL | 791.38 STN |
Cách chuyển đổi HNL sang STN
1 HNL = 0.791376 STN
1 STN = 1.26 HNL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HNL sang STN:
15 HNL = 15 × 0.791376 STN = 11.87 STN