Chuyển đổi HNL sang CNH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HNL [Honduran Lempira] sang đơn vị CNH [Chinese Yuan (Offshore)]
HNL
Định nghĩa: HNL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Honduras.
CNH
Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.
Bảng chuyển đổi HNL sang CNH
| HNL [Honduran Lempira] | CNH [Chinese Yuan (Offshore)] |
|---|---|
| 0.01 HNL | 0.002492 CNH |
| 0.10 HNL | 0.0249 CNH |
| 1 HNL | 0.2492 CNH |
| 2 HNL | 0.4984 CNH |
| 3 HNL | 0.7476 CNH |
| 5 HNL | 1.25 CNH |
| 10 HNL | 2.49 CNH |
| 20 HNL | 4.98 CNH |
| 50 HNL | 12.46 CNH |
| 100 HNL | 24.92 CNH |
| 1000 HNL | 249.20 CNH |
Cách chuyển đổi HNL sang CNH
1 HNL = 0.249199 CNH
1 CNH = 4.01 HNL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HNL sang CNH:
15 HNL = 15 × 0.249199 CNH = 3.74 CNH