Chuyển đổi HNL sang ANG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HNL [Honduran Lempira] sang đơn vị ANG [Netherlands Antillean Guilder]
HNL
Định nghĩa: HNL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Honduras.
ANG
Định nghĩa: ANG là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Curaçao / Sint Maarten. Vào 2025-03-31, nó được thay thế bằng XCG theo tỷ lệ cố định 1 XCG = 1 ANG.
Bảng chuyển đổi HNL sang ANG
| HNL [Honduran Lempira] | ANG [Netherlands Antillean Guilder] |
|---|---|
| 0.01 HNL | 0.000665 ANG |
| 0.10 HNL | 0.006649 ANG |
| 1 HNL | 0.0665 ANG |
| 2 HNL | 0.1330 ANG |
| 3 HNL | 0.1995 ANG |
| 5 HNL | 0.3325 ANG |
| 10 HNL | 0.6649 ANG |
| 20 HNL | 1.33 ANG |
| 50 HNL | 3.32 ANG |
| 100 HNL | 6.65 ANG |
| 1000 HNL | 66.49 ANG |
Cách chuyển đổi HNL sang ANG
1 HNL = 0.066493 ANG
1 ANG = 15.04 HNL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HNL sang ANG:
15 HNL = 15 × 0.066493 ANG = 0.997400 ANG