Chuyển đổi HNL sang SAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HNL [Honduran Lempira] sang đơn vị SAR [Saudi Riyal]
HNL
Định nghĩa: HNL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Honduras.
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
Bảng chuyển đổi HNL sang SAR
| HNL [Honduran Lempira] | SAR [Saudi Riyal] |
|---|---|
| 0.01 HNL | 0.001398 SAR |
| 0.10 HNL | 0.0140 SAR |
| 1 HNL | 0.1398 SAR |
| 2 HNL | 0.2797 SAR |
| 3 HNL | 0.4195 SAR |
| 5 HNL | 0.6992 SAR |
| 10 HNL | 1.40 SAR |
| 20 HNL | 2.80 SAR |
| 50 HNL | 6.99 SAR |
| 100 HNL | 13.98 SAR |
| 1000 HNL | 139.84 SAR |
Cách chuyển đổi HNL sang SAR
1 HNL = 0.139842 SAR
1 SAR = 7.15 HNL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HNL sang SAR:
15 HNL = 15 × 0.139842 SAR = 2.10 SAR