Chuyển đổi HNL sang ERN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HNL [Honduran Lempira] sang đơn vị ERN [Eritrean Nakfa]
HNL
Định nghĩa: HNL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Honduras.
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
Bảng chuyển đổi HNL sang ERN
| HNL [Honduran Lempira] | ERN [Eritrean Nakfa] |
|---|---|
| 0.01 HNL | 0.005572 ERN |
| 0.10 HNL | 0.0557 ERN |
| 1 HNL | 0.5572 ERN |
| 2 HNL | 1.11 ERN |
| 3 HNL | 1.67 ERN |
| 5 HNL | 2.79 ERN |
| 10 HNL | 5.57 ERN |
| 20 HNL | 11.14 ERN |
| 50 HNL | 27.86 ERN |
| 100 HNL | 55.72 ERN |
| 1000 HNL | 557.21 ERN |
Cách chuyển đổi HNL sang ERN
1 HNL = 0.557207 ERN
1 ERN = 1.79 HNL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HNL sang ERN:
15 HNL = 15 × 0.557207 ERN = 8.36 ERN