Chuyển đổi HNL sang TND
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HNL [Honduran Lempira] sang đơn vị TND [Tunisian Dinar]
HNL
Định nghĩa: HNL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Honduras.
TND
Định nghĩa: TND là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tunisia.
Bảng chuyển đổi HNL sang TND
| HNL [Honduran Lempira] | TND [Tunisian Dinar] |
|---|---|
| 0.01 HNL | 0.001089 TND |
| 0.10 HNL | 0.0109 TND |
| 1 HNL | 0.1089 TND |
| 2 HNL | 0.2178 TND |
| 3 HNL | 0.3267 TND |
| 5 HNL | 0.5445 TND |
| 10 HNL | 1.09 TND |
| 20 HNL | 2.18 TND |
| 50 HNL | 5.44 TND |
| 100 HNL | 10.89 TND |
| 1000 HNL | 108.89 TND |
Cách chuyển đổi HNL sang TND
1 HNL = 0.108890 TND
1 TND = 9.18 HNL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HNL sang TND:
15 HNL = 15 × 0.108890 TND = 1.63 TND