Chuyển đổi HNL sang MKD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HNL [Honduran Lempira] sang đơn vị MKD [Macedonian Denar]
HNL
Định nghĩa: HNL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Honduras.
MKD
Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.
Bảng chuyển đổi HNL sang MKD
| HNL [Honduran Lempira] | MKD [Macedonian Denar] |
|---|---|
| 0.01 HNL | 0.0204 MKD |
| 0.10 HNL | 0.2042 MKD |
| 1 HNL | 2.04 MKD |
| 2 HNL | 4.08 MKD |
| 3 HNL | 6.13 MKD |
| 5 HNL | 10.21 MKD |
| 10 HNL | 20.42 MKD |
| 20 HNL | 40.84 MKD |
| 50 HNL | 102.09 MKD |
| 100 HNL | 204.18 MKD |
| 1000 HNL | 2042 MKD |
Cách chuyển đổi HNL sang MKD
1 HNL = 2.04 MKD
1 MKD = 0.489771 HNL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HNL sang MKD:
15 HNL = 15 × 2.04 MKD = 30.63 MKD