Chuyển đổi HNL sang MKD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HNL [Honduran Lempira] sang đơn vị MKD [Macedonian Denar]
HNL
Định nghĩa: HNL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Honduras.
MKD
Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.
Bảng chuyển đổi HNL sang MKD
| HNL [Honduran Lempira] | MKD [Macedonian Denar] |
|---|---|
| 0.01 HNL | 0.0199 MKD |
| 0.10 HNL | 0.1987 MKD |
| 1 HNL | 1.99 MKD |
| 2 HNL | 3.97 MKD |
| 3 HNL | 5.96 MKD |
| 5 HNL | 9.94 MKD |
| 10 HNL | 19.87 MKD |
| 20 HNL | 39.74 MKD |
| 50 HNL | 99.35 MKD |
| 100 HNL | 198.71 MKD |
| 1000 HNL | 1987 MKD |
Cách chuyển đổi HNL sang MKD
1 HNL = 1.99 MKD
1 MKD = 0.503251 HNL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HNL sang MKD:
15 HNL = 15 × 1.99 MKD = 29.81 MKD