Chuyển đổi HNL sang LBP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HNL [Honduran Lempira] sang đơn vị LBP [Lebanese Pound]
HNL
Định nghĩa: HNL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Honduras.
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
Bảng chuyển đổi HNL sang LBP
| HNL [Honduran Lempira] | LBP [Lebanese Pound] |
|---|---|
| 0.01 HNL | 33.27 LBP |
| 0.10 HNL | 332.67 LBP |
| 1 HNL | 3327 LBP |
| 2 HNL | 6653 LBP |
| 3 HNL | 9980 LBP |
| 5 HNL | 16634 LBP |
| 10 HNL | 33267 LBP |
| 20 HNL | 66535 LBP |
| 50 HNL | 166337 LBP |
| 100 HNL | 332675 LBP |
| 1000 HNL | 3326748 LBP |
Cách chuyển đổi HNL sang LBP
1 HNL = 3327 LBP
1 LBP = 0.000301 HNL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HNL sang LBP:
15 HNL = 15 × 3327 LBP = 49901 LBP