Chuyển đổi HNL sang BYN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HNL [Honduran Lempira] sang đơn vị BYN [Belarusian Ruble]
HNL
Định nghĩa: HNL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Honduras.
BYN
Định nghĩa: BYN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Belarus.
Bảng chuyển đổi HNL sang BYN
| HNL [Honduran Lempira] | BYN [Belarusian Ruble] |
|---|---|
| 0.01 HNL | 0.001128 BYN |
| 0.10 HNL | 0.0113 BYN |
| 1 HNL | 0.1128 BYN |
| 2 HNL | 0.2256 BYN |
| 3 HNL | 0.3384 BYN |
| 5 HNL | 0.5640 BYN |
| 10 HNL | 1.13 BYN |
| 20 HNL | 2.26 BYN |
| 50 HNL | 5.64 BYN |
| 100 HNL | 11.28 BYN |
| 1000 HNL | 112.79 BYN |
Cách chuyển đổi HNL sang BYN
1 HNL = 0.112793 BYN
1 BYN = 8.87 HNL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HNL sang BYN:
15 HNL = 15 × 0.112793 BYN = 1.69 BYN