Chuyển đổi HNL sang PEN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HNL [Honduran Lempira] sang đơn vị PEN [Peruvian Nuevo Sol]
HNL
Định nghĩa: HNL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Honduras.
PEN
Định nghĩa: PEN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Peru.
Bảng chuyển đổi HNL sang PEN
| HNL [Honduran Lempira] | PEN [Peruvian Nuevo Sol] |
|---|---|
| 0.01 HNL | 0.001246 PEN |
| 0.10 HNL | 0.0125 PEN |
| 1 HNL | 0.1246 PEN |
| 2 HNL | 0.2493 PEN |
| 3 HNL | 0.3739 PEN |
| 5 HNL | 0.6231 PEN |
| 10 HNL | 1.25 PEN |
| 20 HNL | 2.49 PEN |
| 50 HNL | 6.23 PEN |
| 100 HNL | 12.46 PEN |
| 1000 HNL | 124.63 PEN |
Cách chuyển đổi HNL sang PEN
1 HNL = 0.124629 PEN
1 PEN = 8.02 HNL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HNL sang PEN:
15 HNL = 15 × 0.124629 PEN = 1.87 PEN