Chuyển đổi HNL sang OMR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HNL [Honduran Lempira] sang đơn vị OMR [Omani Rial]
HNL
Định nghĩa: HNL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Honduras.
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
Bảng chuyển đổi HNL sang OMR
| HNL [Honduran Lempira] | OMR [Omani Rial] |
|---|---|
| 0.01 HNL | 0.000143 OMR |
| 0.10 HNL | 0.001433 OMR |
| 1 HNL | 0.0143 OMR |
| 2 HNL | 0.0287 OMR |
| 3 HNL | 0.0430 OMR |
| 5 HNL | 0.0716 OMR |
| 10 HNL | 0.1433 OMR |
| 20 HNL | 0.2865 OMR |
| 50 HNL | 0.7163 OMR |
| 100 HNL | 1.43 OMR |
| 1000 HNL | 14.33 OMR |
Cách chuyển đổi HNL sang OMR
1 HNL = 0.014326 OMR
1 OMR = 69.80 HNL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HNL sang OMR:
15 HNL = 15 × 0.014326 OMR = 0.214895 OMR