Chuyển đổi HNL sang NOK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HNL [Honduran Lempira] sang đơn vị NOK [Norwegian Krone]
HNL
Định nghĩa: HNL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Honduras.
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
Bảng chuyển đổi HNL sang NOK
| HNL [Honduran Lempira] | NOK [Norwegian Krone] |
|---|---|
| 0.01 HNL | 0.003471 NOK |
| 0.10 HNL | 0.0347 NOK |
| 1 HNL | 0.3471 NOK |
| 2 HNL | 0.6943 NOK |
| 3 HNL | 1.04 NOK |
| 5 HNL | 1.74 NOK |
| 10 HNL | 3.47 NOK |
| 20 HNL | 6.94 NOK |
| 50 HNL | 17.36 NOK |
| 100 HNL | 34.71 NOK |
| 1000 HNL | 347.15 NOK |
Cách chuyển đổi HNL sang NOK
1 HNL = 0.347146 NOK
1 NOK = 2.88 HNL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HNL sang NOK:
15 HNL = 15 × 0.347146 NOK = 5.21 NOK