Chuyển đổi HNL sang NOK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HNL [Honduran Lempira] sang đơn vị NOK [Norwegian Krone]
HNL
Định nghĩa: HNL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Honduras.
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
Bảng chuyển đổi HNL sang NOK
| HNL [Honduran Lempira] | NOK [Norwegian Krone] |
|---|---|
| 0.01 HNL | 0.003460 NOK |
| 0.10 HNL | 0.0346 NOK |
| 1 HNL | 0.3460 NOK |
| 2 HNL | 0.6920 NOK |
| 3 HNL | 1.04 NOK |
| 5 HNL | 1.73 NOK |
| 10 HNL | 3.46 NOK |
| 20 HNL | 6.92 NOK |
| 50 HNL | 17.30 NOK |
| 100 HNL | 34.60 NOK |
| 1000 HNL | 345.99 NOK |
Cách chuyển đổi HNL sang NOK
1 HNL = 0.345993 NOK
1 NOK = 2.89 HNL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HNL sang NOK:
15 HNL = 15 × 0.345993 NOK = 5.19 NOK