Chuyển đổi HNL sang ISK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HNL [Honduran Lempira] sang đơn vị ISK [Icelandic Króna]
HNL
Định nghĩa: HNL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Honduras.
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
Bảng chuyển đổi HNL sang ISK
| HNL [Honduran Lempira] | ISK [Icelandic Króna] |
|---|---|
| 0.01 HNL | 0.0450 ISK |
| 0.10 HNL | 0.4499 ISK |
| 1 HNL | 4.50 ISK |
| 2 HNL | 9.00 ISK |
| 3 HNL | 13.50 ISK |
| 5 HNL | 22.50 ISK |
| 10 HNL | 44.99 ISK |
| 20 HNL | 89.99 ISK |
| 50 HNL | 224.96 ISK |
| 100 HNL | 449.93 ISK |
| 1000 HNL | 4499 ISK |
Cách chuyển đổi HNL sang ISK
1 HNL = 4.50 ISK
1 ISK = 0.222259 HNL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HNL sang ISK:
15 HNL = 15 × 4.50 ISK = 67.49 ISK