Chuyển đổi HNL sang LKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HNL [Honduran Lempira] sang đơn vị LKR [Sri Lankan Rupee]
HNL
Định nghĩa: HNL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Honduras.
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
Bảng chuyển đổi HNL sang LKR
| HNL [Honduran Lempira] | LKR [Sri Lankan Rupee] |
|---|---|
| 0.01 HNL | 0.1238 LKR |
| 0.10 HNL | 1.24 LKR |
| 1 HNL | 12.38 LKR |
| 2 HNL | 24.76 LKR |
| 3 HNL | 37.14 LKR |
| 5 HNL | 61.90 LKR |
| 10 HNL | 123.80 LKR |
| 20 HNL | 247.61 LKR |
| 50 HNL | 619.02 LKR |
| 100 HNL | 1238 LKR |
| 1000 HNL | 12380 LKR |
Cách chuyển đổi HNL sang LKR
1 HNL = 12.38 LKR
1 LKR = 0.080773 HNL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HNL sang LKR:
15 HNL = 15 × 12.38 LKR = 185.71 LKR