Chuyển đổi HNL sang LKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HNL [Honduran Lempira] sang đơn vị LKR [Sri Lankan Rupee]
HNL
Định nghĩa: HNL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Honduras.
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
Bảng chuyển đổi HNL sang LKR
| HNL [Honduran Lempira] | LKR [Sri Lankan Rupee] |
|---|---|
| 0.01 HNL | 0.1225 LKR |
| 0.10 HNL | 1.23 LKR |
| 1 HNL | 12.25 LKR |
| 2 HNL | 24.51 LKR |
| 3 HNL | 36.76 LKR |
| 5 HNL | 61.27 LKR |
| 10 HNL | 122.54 LKR |
| 20 HNL | 245.09 LKR |
| 50 HNL | 612.72 LKR |
| 100 HNL | 1225 LKR |
| 1000 HNL | 12254 LKR |
Cách chuyển đổi HNL sang LKR
1 HNL = 12.25 LKR
1 LKR = 0.081604 HNL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HNL sang LKR:
15 HNL = 15 × 12.25 LKR = 183.82 LKR