Chuyển đổi HNL sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HNL [Honduran Lempira] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
HNL
Định nghĩa: HNL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Honduras.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi HNL sang QAR
| HNL [Honduran Lempira] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 HNL | 0.001353 QAR |
| 0.10 HNL | 0.0135 QAR |
| 1 HNL | 0.1353 QAR |
| 2 HNL | 0.2706 QAR |
| 3 HNL | 0.4059 QAR |
| 5 HNL | 0.6764 QAR |
| 10 HNL | 1.35 QAR |
| 20 HNL | 2.71 QAR |
| 50 HNL | 6.76 QAR |
| 100 HNL | 13.53 QAR |
| 1000 HNL | 135.29 QAR |
Cách chuyển đổi HNL sang QAR
1 HNL = 0.135288 QAR
1 QAR = 7.39 HNL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HNL sang QAR:
15 HNL = 15 × 0.135288 QAR = 2.03 QAR