Chuyển đổi DKK sang UAH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi DKK [Danish Krone] sang đơn vị UAH [Ukrainian Hryvnia]
DKK
Định nghĩa: DKK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đan Mạch.
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
Bảng chuyển đổi DKK sang UAH
| DKK [Danish Krone] | UAH [Ukrainian Hryvnia] |
|---|---|
| 0.01 DKK | 0.0686 UAH |
| 0.10 DKK | 0.6861 UAH |
| 1 DKK | 6.86 UAH |
| 2 DKK | 13.72 UAH |
| 3 DKK | 20.58 UAH |
| 5 DKK | 34.31 UAH |
| 10 DKK | 68.61 UAH |
| 20 DKK | 137.22 UAH |
| 50 DKK | 343.05 UAH |
| 100 DKK | 686.10 UAH |
| 1000 DKK | 6861 UAH |
Cách chuyển đổi DKK sang UAH
1 DKK = 6.86 UAH
1 UAH = 0.145751 DKK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 DKK sang UAH:
15 DKK = 15 × 6.86 UAH = 102.92 UAH