Chuyển đổi DKK sang LKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi DKK [Danish Krone] sang đơn vị LKR [Sri Lankan Rupee]
DKK
Định nghĩa: DKK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đan Mạch.
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
Bảng chuyển đổi DKK sang LKR
| DKK [Danish Krone] | LKR [Sri Lankan Rupee] |
|---|---|
| 0.01 DKK | 0.5088 LKR |
| 0.10 DKK | 5.09 LKR |
| 1 DKK | 50.88 LKR |
| 2 DKK | 101.76 LKR |
| 3 DKK | 152.64 LKR |
| 5 DKK | 254.40 LKR |
| 10 DKK | 508.81 LKR |
| 20 DKK | 1018 LKR |
| 50 DKK | 2544 LKR |
| 100 DKK | 5088 LKR |
| 1000 DKK | 50881 LKR |
Cách chuyển đổi DKK sang LKR
1 DKK = 50.88 LKR
1 LKR = 0.019654 DKK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 DKK sang LKR:
15 DKK = 15 × 50.88 LKR = 763.21 LKR