Chuyển đổi DKK sang CHF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi DKK [Danish Krone] sang đơn vị CHF [Swiss Franc]
DKK
Định nghĩa: DKK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đan Mạch.
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
Bảng chuyển đổi DKK sang CHF
| DKK [Danish Krone] | CHF [Swiss Franc] |
|---|---|
| 0.01 DKK | 0.001264 CHF |
| 0.10 DKK | 0.0126 CHF |
| 1 DKK | 0.1264 CHF |
| 2 DKK | 0.2529 CHF |
| 3 DKK | 0.3793 CHF |
| 5 DKK | 0.6322 CHF |
| 10 DKK | 1.26 CHF |
| 20 DKK | 2.53 CHF |
| 50 DKK | 6.32 CHF |
| 100 DKK | 12.64 CHF |
| 1000 DKK | 126.45 CHF |
Cách chuyển đổi DKK sang CHF
1 DKK = 0.126447 CHF
1 CHF = 7.91 DKK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 DKK sang CHF:
15 DKK = 15 × 0.126447 CHF = 1.90 CHF