Chuyển đổi DKK sang DOP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi DKK [Danish Krone] sang đơn vị DOP [Dominican Peso]
DKK
Định nghĩa: DKK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đan Mạch.
DOP
Định nghĩa: DOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cộng hòa Dominica.
Bảng chuyển đổi DKK sang DOP
| DKK [Danish Krone] | DOP [Dominican Peso] |
|---|---|
| 0.01 DKK | 0.0908 DOP |
| 0.10 DKK | 0.9075 DOP |
| 1 DKK | 9.08 DOP |
| 2 DKK | 18.15 DOP |
| 3 DKK | 27.23 DOP |
| 5 DKK | 45.38 DOP |
| 10 DKK | 90.75 DOP |
| 20 DKK | 181.50 DOP |
| 50 DKK | 453.76 DOP |
| 100 DKK | 907.51 DOP |
| 1000 DKK | 9075 DOP |
Cách chuyển đổi DKK sang DOP
1 DKK = 9.08 DOP
1 DOP = 0.110191 DKK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 DKK sang DOP:
15 DKK = 15 × 9.08 DOP = 136.13 DOP