Chuyển đổi DKK sang GGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi DKK [Danish Krone] sang đơn vị GGP [Guernsey Pound]
DKK
Định nghĩa: DKK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đan Mạch.
GGP
Định nghĩa: GGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guernsey.
Bảng chuyển đổi DKK sang GGP
| DKK [Danish Krone] | GGP [Guernsey Pound] |
|---|---|
| 0.01 DKK | 0.001146 GGP |
| 0.10 DKK | 0.0115 GGP |
| 1 DKK | 0.1146 GGP |
| 2 DKK | 0.2291 GGP |
| 3 DKK | 0.3437 GGP |
| 5 DKK | 0.5728 GGP |
| 10 DKK | 1.15 GGP |
| 20 DKK | 2.29 GGP |
| 50 DKK | 5.73 GGP |
| 100 DKK | 11.46 GGP |
| 1000 DKK | 114.56 GGP |
Cách chuyển đổi DKK sang GGP
1 DKK = 0.114557 GGP
1 GGP = 8.73 DKK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 DKK sang GGP:
15 DKK = 15 × 0.114557 GGP = 1.72 GGP