Chuyển đổi DKK sang FKP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi DKK [Danish Krone] sang đơn vị FKP [Falkland Islands Pound]
DKK
Định nghĩa: DKK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đan Mạch.
FKP
Định nghĩa: FKP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Falkland.
Bảng chuyển đổi DKK sang FKP
| DKK [Danish Krone] | FKP [Falkland Islands Pound] |
|---|---|
| 0.01 DKK | 0.001147 FKP |
| 0.10 DKK | 0.0115 FKP |
| 1 DKK | 0.1147 FKP |
| 2 DKK | 0.2293 FKP |
| 3 DKK | 0.3440 FKP |
| 5 DKK | 0.5733 FKP |
| 10 DKK | 1.15 FKP |
| 20 DKK | 2.29 FKP |
| 50 DKK | 5.73 FKP |
| 100 DKK | 11.47 FKP |
| 1000 DKK | 114.67 FKP |
Cách chuyển đổi DKK sang FKP
1 DKK = 0.114669 FKP
1 FKP = 8.72 DKK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 DKK sang FKP:
15 DKK = 15 × 0.114669 FKP = 1.72 FKP