Chuyển đổi DKK sang BGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi DKK [Danish Krone] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
DKK
Định nghĩa: DKK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đan Mạch.
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
Bảng chuyển đổi DKK sang BGN
| DKK [Danish Krone] | BGN [Bulgarian Lev] |
|---|---|
| 0.01 DKK | 0.002616 BGN |
| 0.10 DKK | 0.0262 BGN |
| 1 DKK | 0.2616 BGN |
| 2 DKK | 0.5233 BGN |
| 3 DKK | 0.7849 BGN |
| 5 DKK | 1.31 BGN |
| 10 DKK | 2.62 BGN |
| 20 DKK | 5.23 BGN |
| 50 DKK | 13.08 BGN |
| 100 DKK | 26.16 BGN |
| 1000 DKK | 261.64 BGN |
Cách chuyển đổi DKK sang BGN
1 DKK = 0.261639 BGN
1 BGN = 3.82 DKK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 DKK sang BGN:
15 DKK = 15 × 0.261639 BGN = 3.92 BGN