Chuyển đổi DKK sang IMP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi DKK [Danish Krone] sang đơn vị IMP [Manx pound]
DKK
Định nghĩa: DKK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đan Mạch.
IMP
Định nghĩa: IMP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đảo Man.
Bảng chuyển đổi DKK sang IMP
| DKK [Danish Krone] | IMP [Manx pound] |
|---|---|
| 0.01 DKK | 0.001145 IMP |
| 0.10 DKK | 0.0115 IMP |
| 1 DKK | 0.1145 IMP |
| 2 DKK | 0.2291 IMP |
| 3 DKK | 0.3436 IMP |
| 5 DKK | 0.5727 IMP |
| 10 DKK | 1.15 IMP |
| 20 DKK | 2.29 IMP |
| 50 DKK | 5.73 IMP |
| 100 DKK | 11.45 IMP |
| 1000 DKK | 114.54 IMP |
Cách chuyển đổi DKK sang IMP
1 DKK = 0.114537 IMP
1 IMP = 8.73 DKK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 DKK sang IMP:
15 DKK = 15 × 0.114537 IMP = 1.72 IMP