Chuyển đổi DKK sang IMP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi DKK [Danish Krone] sang đơn vị IMP [Manx pound]
DKK
Định nghĩa: DKK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đan Mạch.
IMP
Định nghĩa: IMP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đảo Man.
Bảng chuyển đổi DKK sang IMP
| DKK [Danish Krone] | IMP [Manx pound] |
|---|---|
| 0.01 DKK | 0.001117 IMP |
| 0.10 DKK | 0.0112 IMP |
| 1 DKK | 0.1117 IMP |
| 2 DKK | 0.2233 IMP |
| 3 DKK | 0.3350 IMP |
| 5 DKK | 0.5583 IMP |
| 10 DKK | 1.12 IMP |
| 20 DKK | 2.23 IMP |
| 50 DKK | 5.58 IMP |
| 100 DKK | 11.17 IMP |
| 1000 DKK | 111.67 IMP |
Cách chuyển đổi DKK sang IMP
1 DKK = 0.111669 IMP
1 IMP = 8.96 DKK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 DKK sang IMP:
15 DKK = 15 × 0.111669 IMP = 1.68 IMP