Chuyển đổi DKK sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi DKK [Danish Krone] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
DKK
Định nghĩa: DKK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đan Mạch.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi DKK sang CVE
| DKK [Danish Krone] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 DKK | 0.1475 CVE |
| 0.10 DKK | 1.48 CVE |
| 1 DKK | 14.75 CVE |
| 2 DKK | 29.50 CVE |
| 3 DKK | 44.26 CVE |
| 5 DKK | 73.76 CVE |
| 10 DKK | 147.52 CVE |
| 20 DKK | 295.05 CVE |
| 50 DKK | 737.61 CVE |
| 100 DKK | 1475 CVE |
| 1000 DKK | 14752 CVE |
Cách chuyển đổi DKK sang CVE
1 DKK = 14.75 CVE
1 CVE = 0.067786 DKK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 DKK sang CVE:
15 DKK = 15 × 14.75 CVE = 221.28 CVE