Chuyển đổi DKK sang STD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi DKK [Danish Krone] sang đơn vị STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)]
DKK
Định nghĩa: DKK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đan Mạch.
STD
Định nghĩa: STD là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: São Tomé và Príncipe. Vào 2018-01-01, nó được thay thế bằng STN theo tỷ lệ cố định 1 STN = 1,000 STD.
Bảng chuyển đổi DKK sang STD
| DKK [Danish Krone] | STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)] |
|---|---|
| 0.01 DKK | 33.25 STD |
| 0.10 DKK | 332.48 STD |
| 1 DKK | 3325 STD |
| 2 DKK | 6650 STD |
| 3 DKK | 9974 STD |
| 5 DKK | 16624 STD |
| 10 DKK | 33248 STD |
| 20 DKK | 66496 STD |
| 50 DKK | 166240 STD |
| 100 DKK | 332480 STD |
| 1000 DKK | 3324796 STD |
Cách chuyển đổi DKK sang STD
1 DKK = 3325 STD
1 STD = 0.000301 DKK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 DKK sang STD:
15 DKK = 15 × 3325 STD = 49872 STD