Chuyển đổi DKK sang STD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi DKK [Danish Krone] sang đơn vị STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)]
DKK
Định nghĩa: DKK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đan Mạch.
STD
Định nghĩa: STD là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: São Tomé và Príncipe. Vào 2018-01-01, nó được thay thế bằng STN theo tỷ lệ cố định 1 STN = 1,000 STD.
Bảng chuyển đổi DKK sang STD
| DKK [Danish Krone] | STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)] |
|---|---|
| 0.01 DKK | 34.43 STD |
| 0.10 DKK | 344.26 STD |
| 1 DKK | 3443 STD |
| 2 DKK | 6885 STD |
| 3 DKK | 10328 STD |
| 5 DKK | 17213 STD |
| 10 DKK | 34426 STD |
| 20 DKK | 68852 STD |
| 50 DKK | 172131 STD |
| 100 DKK | 344262 STD |
| 1000 DKK | 3442616 STD |
Cách chuyển đổi DKK sang STD
1 DKK = 3443 STD
1 STD = 0.000290 DKK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 DKK sang STD:
15 DKK = 15 × 3443 STD = 51639 STD