Chuyển đổi DKK sang MKD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi DKK [Danish Krone] sang đơn vị MKD [Macedonian Denar]
DKK
Định nghĩa: DKK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đan Mạch.
MKD
Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.
Bảng chuyển đổi DKK sang MKD
| DKK [Danish Krone] | MKD [Macedonian Denar] |
|---|---|
| 0.01 DKK | 0.0823 MKD |
| 0.10 DKK | 0.8231 MKD |
| 1 DKK | 8.23 MKD |
| 2 DKK | 16.46 MKD |
| 3 DKK | 24.69 MKD |
| 5 DKK | 41.16 MKD |
| 10 DKK | 82.31 MKD |
| 20 DKK | 164.63 MKD |
| 50 DKK | 411.57 MKD |
| 100 DKK | 823.14 MKD |
| 1000 DKK | 8231 MKD |
Cách chuyển đổi DKK sang MKD
1 DKK = 8.23 MKD
1 MKD = 0.121487 DKK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 DKK sang MKD:
15 DKK = 15 × 8.23 MKD = 123.47 MKD