Chuyển đổi DKK sang NOK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi DKK [Danish Krone] sang đơn vị NOK [Norwegian Krone]
DKK
Định nghĩa: DKK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đan Mạch.
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
Bảng chuyển đổi DKK sang NOK
| DKK [Danish Krone] | NOK [Norwegian Krone] |
|---|---|
| 0.01 DKK | 0.0144 NOK |
| 0.10 DKK | 0.1444 NOK |
| 1 DKK | 1.44 NOK |
| 2 DKK | 2.89 NOK |
| 3 DKK | 4.33 NOK |
| 5 DKK | 7.22 NOK |
| 10 DKK | 14.44 NOK |
| 20 DKK | 28.88 NOK |
| 50 DKK | 72.19 NOK |
| 100 DKK | 144.38 NOK |
| 1000 DKK | 1444 NOK |
Cách chuyển đổi DKK sang NOK
1 DKK = 1.44 NOK
1 NOK = 0.692619 DKK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 DKK sang NOK:
15 DKK = 15 × 1.44 NOK = 21.66 NOK