Chuyển đổi DKK sang ISK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi DKK [Danish Krone] sang đơn vị ISK [Icelandic Króna]
DKK
Định nghĩa: DKK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đan Mạch.
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
Bảng chuyển đổi DKK sang ISK
| DKK [Danish Krone] | ISK [Icelandic Króna] |
|---|---|
| 0.01 DKK | 0.1870 ISK |
| 0.10 DKK | 1.87 ISK |
| 1 DKK | 18.70 ISK |
| 2 DKK | 37.40 ISK |
| 3 DKK | 56.11 ISK |
| 5 DKK | 93.51 ISK |
| 10 DKK | 187.02 ISK |
| 20 DKK | 374.04 ISK |
| 50 DKK | 935.09 ISK |
| 100 DKK | 1870 ISK |
| 1000 DKK | 18702 ISK |
Cách chuyển đổi DKK sang ISK
1 DKK = 18.70 ISK
1 ISK = 0.053471 DKK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 DKK sang ISK:
15 DKK = 15 × 18.70 ISK = 280.53 ISK