Chuyển đổi DKK sang SAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi DKK [Danish Krone] sang đơn vị SAR [Saudi Riyal]
DKK
Định nghĩa: DKK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đan Mạch.
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
Bảng chuyển đổi DKK sang SAR
| DKK [Danish Krone] | SAR [Saudi Riyal] |
|---|---|
| 0.01 DKK | 0.005606 SAR |
| 0.10 DKK | 0.0561 SAR |
| 1 DKK | 0.5606 SAR |
| 2 DKK | 1.12 SAR |
| 3 DKK | 1.68 SAR |
| 5 DKK | 2.80 SAR |
| 10 DKK | 5.61 SAR |
| 20 DKK | 11.21 SAR |
| 50 DKK | 28.03 SAR |
| 100 DKK | 56.06 SAR |
| 1000 DKK | 560.58 SAR |
Cách chuyển đổi DKK sang SAR
1 DKK = 0.560576 SAR
1 SAR = 1.78 DKK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 DKK sang SAR:
15 DKK = 15 × 0.560576 SAR = 8.41 SAR